B10:29
I told my boss we are on track for Friday's deadline.
Tôi nói với sếp rằng chúng tôi đang đúng tiến độ cho hạn chót thứ Sáu.
I added a quick heads-up that the report might be late.
Tôi thêm một lưu ý nhanh rằng báo cáo có thể bị trễ.
I said realistically that lands by Tuesday morning.
Tôi nói một cách thực tế là nó sẽ xong vào sáng thứ Ba.
I promised I will keep you posted on any changes.
Tôi hứa tôi sẽ cập nhật cho bạn về bất kỳ thay đổi nào.
My update gave my team a clear timeline to trust.
Bản cập nhật của tôi đã cho nhóm một mốc thời gian rõ ràng để tin tưởng.
They knew exactly when the work would be ready.
Họ biết chính xác khi nào công việc sẽ sẵn sàng.
Using these phrases made my communication clear.
Sử dụng những cụm từ này giúp giao tiếp của tôi rõ ràng.
I felt confident and the team felt informed.
Tôi cảm thấy tự tin và nhóm cảm thấy được thông báo đầy đủ.
LI
How I Give Status Updates and Set Timing Expectations at Work
by @linhdaily